學華語Kaori Dict

giản thể:

jiǎn

ㄐㄧㄢˇ

GIẢN

  1. 1.đơn giản
  2. 2.không phức tạp
  3. 3.thư
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.lựa chọn
  2. 5.chọn
  3. 6.lạt tre dùng để viết (xưa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你今晚要去見簡嗎?

    nǐ jīnwǎn yào qù jiàn jiǎn ma?

    Bạn có đi gặp Jane vào tối nay không

  • 2

    湯姆和簡快認識一年了。

    Tāngmǔ hé jiǎn kuài rènshi yī nián le。

    Tom và Jane đã quen nhau nhanh chóng được một năm

  • 3

    我們和簡交了朋友。

    wǒmen hé jiǎn jiāo le péngyou。

    Chúng tôi đã làm quen với Jane.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

简 nghĩa là gì? · Kaori Dict