例句Câu ví dụ
- 1
簡直不敢相信!
jiǎn zhí bù gǎn xiāng xìn
Không thể tin nổi!
- 2
他簡直瘋狂地高興。
tā jiǎn zhí fēng kuáng dì gāo xìng
Anh ấy mừng rỡ đến mức gần như điên
- 3
你的想法簡直無可挑剔。
nǐ de xiǎngfǎ jiǎnzhí wúkětiāoti。
Ý tưởng của bạn thực sự hoàn hảo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
