學華語Kaori Dict

簡直

giản thể: 简直

jiǎnzhí

ㄐㄧㄢˇ ㄓˊ

GIẢN TRỰC

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.thực sự; thật sự

例句Câu ví dụ

  • 1

    簡直不敢相信!

    jiǎn zhí bù gǎn xiāng xìn

    Không thể tin nổi!

  • 2

    他簡直瘋狂地高興。

    tā jiǎn zhí fēng kuáng dì gāo xìng

    Anh ấy mừng rỡ đến mức gần như điên

  • 3

    你的想法簡直無可挑剔。

    nǐ de xiǎngfǎ jiǎnzhí wúkětiāoti。

    Ý tưởng của bạn thực sự hoàn hảo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

简直 nghĩa là gì? · Kaori Dict