學華語Kaori Dict

節食

giản thể: 节食

jiéshí

ㄐㄧㄝˊ ㄕˊ

TIẾT THỰC

  1. 1.tiết kiệm thức ăn
  2. 2.ăn kiêng

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在節食。

    tā zài jiéshí。

    Cô ấy đang ăn kiêng

  • 2

    她在節食中。

    tā zài jiéshí zhōng。

    Cô ấy đang ăn kiêng.

  • 3

    明天,我開始節食。

    míngtiān, wǒ kāishǐ jiéshí。

    Ngày mai, tôi bắt đầu ăn kiêng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

節食 nghĩa là gì? · Kaori Dict