例句Câu ví dụ
- 1
她在節食。
tā zài jiéshí。
Cô ấy đang ăn kiêng
- 2
她在節食中。
tā zài jiéshí zhōng。
Cô ấy đang ăn kiêng.
- 3
明天,我開始節食。
míngtiān, wǒ kāishǐ jiéshí。
Ngày mai, tôi bắt đầu ăn kiêng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
