學華語Kaori Dict

ㄐㄧˊ

TỊCH

  1. 1.họ [Ji2]

Cách đọc khác:sách hoặc ghi chép

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒有美國籍。

    wǒ méiyǒu Měiguó Jí。

    Tôi không có quốc tịch Mỹ

  • 2

    他們在圖書館裝備了新的書籍。

    tāmen zài túshūguǎn zhuāngbèi le xīn de shūjí。

    Họ đã trang bị thư viện với những cuốn sách mới

  • 3

    盡可能地多閱讀書籍。

    jìnkěnéng de duō yuèdú shūjí。

    Đọc sách càng nhiều càng tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

籍 nghĩa là gì? · Kaori Dict