學華語Kaori Dict

精衛填海

giản thể: 精卫填海

Jīngwèitiánhǎi

ㄐㄧㄥ ㄨㄟˋ ㄊㄧㄢˊ ㄏㄞˇ

TINH VỆ ĐIỀN HẢI

  1. 1.theo nghĩa đen, chim thần thoại Tinh Vệ cố lấp biển bằng đá (thành ngữ); tham vọng không có tương lai
  2. 2.nhiệm vụ bất khả thi
  3. 3.quyết tâm đối mặt với khó khăn không thể vượt qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精卫填海 nghĩa là gì? · Kaori Dict