學華語Kaori Dict

精誠所至,金石為開

giản thể: 精诚所至,金石为开

jīngchéngsuǒzhì,jīnshíwèikāi

ㄐㄧㄥ ㄔㄥˊ ㄙㄨㄛˇ ㄓˋ ㄐㄧㄣ ㄕˊ ㄨㄟˋ ㄎㄞ

TINH THÀNH SỞ CHÍ , KIM THẠCH ? KHAI

  1. 1.nghĩa đen: kim loại và đá cũng mềm trước sức mạnh của sự chân thành (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: không có khó khăn nào không thể vượt qua nếu một người chân thành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精誠所至,金石為開 nghĩa là gì? · Kaori Dict