系列放大器
xìlièfàngdàqì
[ㄒㄧˋ ㄌㄧㄝˋ ㄈㄤˋ ㄉㄚˋ ㄑㄧˋ]
HỆ LIỆT PHÓNG ĐẠI KHÍ
- 1.bộ khuếch đại nối tiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.