學華語Kaori Dict

約法三章

giản thể: 约法三章

yuēsānzhāng

ㄩㄝ ㄈㄚˇ ㄙㄢ ㄓㄤ

ƯỚC PHÁP TAM CHƯƠNG

  1. 1.thỏa thuận ba điều luật (thành ngữ)
  2. 2.hiệp ước ba điểm
  3. 3.(nghĩa bóng) thỏa thuận sơ bộ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nguyên tắc cơ bản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

約法三章 nghĩa là gì? · Kaori Dict