- 1.thỏa thuận ba điều luật (thành ngữ)
- 2.hiệp ước ba điểm
- 3.(nghĩa bóng) thỏa thuận sơ bộ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nguyên tắc cơ bản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.