例句Câu ví dụ
- 1
他匿名向紅十字捐了大筆錢。
tā nìmíng xiàng Hóngshízì juān le dàbǐ qián。
Anh ấy đã quyên góp một số tiền lớn cho Hội đỏ mà không để lại danh tính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
