學華語Kaori Dict

紅十字

giản thể: 红十字

Hóngshí

ㄏㄨㄥˊ ㄕˊ ㄗˋ

HỒNG THẬP TỰ

  1. 1.Hội Chữ Thập Đỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他匿名向紅十字捐了大筆錢。

    tā nìmíng xiàng Hóngshízì juān le dàbǐ qián。

    Anh ấy đã quyên góp một số tiền lớn cho Hội đỏ mà không để lại danh tính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

红十字 nghĩa là gì? · Kaori Dict