學華語Kaori Dict

納扎爾巴耶夫

giản thể: 纳扎尔巴耶夫

Nàzhāěrbāyēfū

[ㄋㄚˋ ㄓㄚ ㄦˇ ㄅㄚ ㄧㄝ ㄈㄨ]

NẠP TRÁT NHĨ BA GIA PHU

  1. 1.Nursultan Nazarbayev (1940-), tổng thống Kazakhstan 1990-2019

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

納扎爾巴耶夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict