素昧平生
sùmèipíngshēng
[ㄙㄨˋ ㄇㄟˋ ㄆㄧㄥˊ ㄕㄥ]
TỐ MUỘI BÌNH SINH
- 1.chưa từng gặp ai trước đây (thành ngữ); hoàn toàn không quen biết
- 2.một người xa lạ hoàn toàn
- 3.không biết ai cả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.