- 1.án tù chung thân

例句Câu ví dụ
- 1
凶手被判有罪,並處以終身監禁。
xiōngshǒu bèi pàn yǒuzuì, bìngchǔ yǐ zhōngshēnjiānjìn。
Người giết người bị tuyên án có tội và bị tù chung thân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.