學華語Kaori Dict

終身監禁

giản thể: 终身监禁

zhōngshēnjiānjìn

ㄓㄨㄥ ㄕㄣ ㄐㄧㄢ ㄐㄧㄣˋ

CHUNG THÂN GIAM CẤM

例句Câu ví dụ

  • 1

    凶手被判有罪,並處以終身監禁。

    xiōngshǒu bèi pàn yǒuzuì, bìngchǔ yǐ zhōngshēnjiānjìn。

    Người giết người bị tuyên án có tội và bị tù chung thân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

终身监禁 nghĩa là gì? · Kaori Dict