學華語Kaori Dict

giản thể:

fán

ㄈㄢˊ

PHỒN

  1. 1.biến thể cũ của 繁[fan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    退貨手續很繁瑣,我懶得去辦。

    tuìhuò shǒuxù hěn fánsuǒ, wǒ lǎnde qù bàn。

    Quy trình hoàn trả rất rườm rà, tôi lười để làm

  • 2

    X 光雖然方便,但頻繁照射對身體還是有一定風險。

    X guāng suīrán fāngbiàn, dàn pínfán zhàoshè duì shēntǐ háishi yǒu yīdìng fēngxiǎn。

    X-quang tuy tiện lợi, nhưng tần suất chiếu nhiều vẫn có nguy cơ đối với cơ thể.

  • 3

    經濟繁榮穩定,是每個政府都想達到的目標。

    jīngjìfánróng wěndìng, shì měigè zhèngfǔ dōu xiǎng dádào de mùbiāo。

    Tình trạng kinh tế ổn định và phát triển là mục tiêu mà mỗi chính phủ đều mong muốn đạt được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緐 nghĩa là gì? · Kaori Dict