- 1.nhìn vào bức tranh toàn cảnh
- 2.tóm lại
- 3.xem xét tất cả mọi thứ

例句Câu ví dụ
- 1
總體上說,女人是比男人好的語言學家。
zǒngtǐshàngshuō, nǚrén shì bǐ nánrén hǎo de yǔyánxuéjiā。
Chung quy, phụ nữ là những nhà ngôn ngữ học tốt hơn nam giới
- 2
總體上說,日本人很保守。
zǒngtǐshàngshuō, Rìběnrén hěn bǎoshǒu。
Tổng thể, người Nhật rất bảo thủ.
- 3
總體上說,日本的氣候溫和。
zǒngtǐshàngshuō, Rìběn de qìhòu wēnhé。
Chung quanh nói chung, khí hậu Nhật Bản ôn hòa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.