學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
約克郡
約克郡
giản thể:
约克郡
Yuē
kè
jùn
[ㄩㄝ ㄎㄜˋ ㄐㄩㄣˋ]
ƯỚC KHẮC QUẬN
1.
Yorkshire (vùng của Anh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
約
yuē
hẹn
大約
dàyuē
khoảng
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
約會
yuēhuì
cuộc hẹn
節約
jiéyuē
tiết kiệm
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
逐字解
Từng chữ trong từ
約
ước, yêu
điều ước, hiệp ước, giao ước
克
khắc
gram
郡
quận
đơn vị hành chính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
约克郡 nghĩa là gì? · Kaori Dict