學華語Kaori Dict

約瑟夫

giản thể: 约瑟夫

Yuē

ㄩㄝ ㄙㄜˋ ㄈㄨ

ƯỚC SẮT PHU

例句Câu ví dụ

  • 1

    約瑟夫會說五門語言“我愛你”。

    Yuēsèfū huì shuō wǔ mén yǔyán “ wǒ ài nǐ ”。

    Giô-seph có thể nói năm ngôn ngữ 'tôi yêu anh'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

约瑟夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict