學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
約維克
約維克
giản thể:
约维克
Yāo
wéi
kè
[ㄧㄠ ㄨㄟˊ ㄎㄜˋ]
YÊU DUY KHẮC
1.
Thành phố Gjøvik (Oppland, Na Uy)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
約
yuē
hẹn
大約
dàyuē
khoảng
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
約會
yuēhuì
cuộc hẹn
節約
jiéyuē
tiết kiệm
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
克
kè
có thể
逐字解
Từng chữ trong từ
約
ước, yêu
điều ước, hiệp ước, giao ước
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
克
khắc
gram
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
约维克 nghĩa là gì? · Kaori Dict