學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄐㄧˊ

CẤP

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.cấp
  2. 2.hạng
  3. 3.bậc
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.bước (cầu thang)
  2. 5.LT:個|个[ge4]
  3. 6.Lượng từ: bước, cấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他比我高一級。

    tā bǐ wǒ gāo yī jí

    Anh ấy cao hơn tôi một cấp

  • 2

    這裡是三星級賓館,三百元住一晚。

    zhèlǐ shì Sānxīng jí bīnguǎn, sān bǎi yuán zhù yī wǎn。

    Đây là khách sạn 3 sao, 300 nhân dân tệ cho một đêm

  • 3

    被告會向上級法院上訴。

    bèigào huì xiàngshàng jí fǎyuàn shàngsù。

    Người bị cáo sẽ kháng cáo lên tòa án cấp cao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

级 nghĩa là gì? · Kaori Dict