- 1.tuyến tính
- 2.tính tuyến tính

例句Câu ví dụ
- 1
系統是線性的嗎?
xìtǒng shì xiànxìng de ma?
Hệ thống có phải là tuyến tính không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.