學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
細胞周期
細胞周期
giản thể:
细胞周期
xì
bāo
zhōu
qī
[ㄒㄧˋ ㄅㄠ ㄓㄡ ㄑㄧ]
TẾ BÀO CHU KỲ
1.
chu kỳ tế bào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
星期
xīngqī
tuần
星期天
Xīngqītiān
Chủ Nhật
週末
zhōumò
cuối tuần
日期
rìqī
ngày tháng
週
zhōu
tuần
學期
xuéqī
học kỳ
週年
zhōunián
kỷ niệm
假期
jiàqī
kỳ nghỉ
逐字解
Từng chữ trong từ
細
tế, tới
tinh khiết, nhỏ tí
胞
bào
thai nhi
周
chu
thời kỳ nhà Tề
期
kỳ, kì
thời gian, ngày, hạn chót
記憶技巧
Mẹo nhớ
期
KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
细胞周期 nghĩa là gì? · Kaori Dict