- 1.vắt óc suy nghĩ

例句Câu ví dụ
- 1
他絞盡腦汁想辦法搞定這件事。
tā jiǎojìnnǎozhī xiǎng bànfǎ gǎodìng zhè jiàn shì。
Anh ấy dùng hết óc để tìm cách giải quyết việc này
- 2
我們絞盡腦汁想要乾點什麼來換換腦子,放松放松,可是根本就不知道乾什麼好,就這樣想來想去,權當放松了.
wǒmen jiǎojìnnǎozhī xiǎngyào gān diǎn shénme lái huàn huàn nǎozi , fàngsōng fàngsōng , kěshì gēnběn jiù bùzhī dào gànshénme hǎo , jiù zhèyàng xiǎnglái xiǎng qù , quándāng fàngsōng le .
Chúng tôi đã cố gắng hết sức để làm điều gì đó để đổi gió, thư giãn, nhưng lại không biết làm gì, cứ suy nghĩ mãi, coi như đã thư giãn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.