- 1.dữ liệu thống kê

例句Câu ví dụ
- 1
航空專家詳細分析了統計數據。
hángkōng zhuānjiā xiángxì fēnxī le tǒngjìshùjù。
Chuyên gia hàng không đã phân tích dữ liệu thống kê một cách chi tiết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.