學華語Kaori Dict

統計數據

giản thể: 统计数据

tǒngshù

ㄊㄨㄥˇ ㄐㄧˋ ㄕㄨˋ ㄐㄩˋ

THỐNG KẾ SỐ CỨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    航空專家詳細分析了統計數據。

    hángkōng zhuānjiā xiángxì fēnxī le tǒngjìshùjù。

    Chuyên gia hàng không đã phân tích dữ liệu thống kê một cách chi tiết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

统计数据 nghĩa là gì? · Kaori Dict