學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
統領
統領
giản thể:
统领
tǒng
lǐng
[ㄊㄨㄥˇ ㄌㄧㄥˇ]
THỐNG LÃNH
TOCFL 7
1.
dẫn dắt
2.
chỉ huy
3.
tư lệnh
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
sĩ quan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
傳統
chuántǒng
truyền thống
領
lǐng
cổ
領導
lǐngdǎo
dẫn dắt
帶領
dàilǐng
dẫn dắt
系統
xìtǒng
hệ thống
總統
zǒngtǒng
tổng thống (của một quốc gia)
領先
lǐngxiān
dẫn đầu
本領
běnlǐng
kỹ năng
逐字解
Từng chữ trong từ
統
thống
quản lý, chỉ huy, kiểm soát
領
lãnh
cổ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
同齡
tónglíng
cùng tuổi
通靈
tōnglíng
giao tiếp với linh hồn
銅鈴
tónglíng
chuông làm bằng đồng hoặc đồng thiếc
銅陵
Tónglíng
xem 銅陵市|铜陵市[Tong2 ling2 Shi4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
统领 nghĩa là gì? · Kaori Dict