學華語Kaori Dict

維生素

giản thể: 维生素

wéishēng

ㄨㄟˊ ㄕㄥ ㄙㄨˋ

DUY SINH TỐ

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    維生素對身體有好處。

    wéi shēng sù duì shēn tǐ yǒu hǎo chǔ

    Vitamin tốt cho cơ thể

  • 2

    橙子含有大量的維生素 C。

    chéngzi hányǒu dàliàng de wéishēngsù C。

    Cam chứa rất nhiều vitamin C

  • 3

    要避免得感冒,多補充點維生素C。

    yào bìmiǎn de gǎnmào, duō bǔchōng diǎn wéishēngsù C。

    Để tránh bị cảm, nên bổ sung thêm vitamin C

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

维生素 nghĩa là gì? · Kaori Dict