例句Câu ví dụ
- 1
維生素對身體有好處。
wéi shēng sù duì shēn tǐ yǒu hǎo chǔ
Vitamin tốt cho cơ thể
- 2
橙子含有大量的維生素 C。
chéngzi hányǒu dàliàng de wéishēngsù C。
Cam chứa rất nhiều vitamin C
- 3
要避免得感冒,多補充點維生素C。
yào bìmiǎn de gǎnmào, duō bǔchōng diǎn wéishēngsù C。
Để tránh bị cảm, nên bổ sung thêm vitamin C
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
