學華語Kaori Dict

網師園

giản thể: 网师园

Wǎngshīyuán

ㄨㄤˇ ㄕ ㄩㄢˊ

VÕNG SƯ VIÊN

  1. 1.Vườn Nghệ Sư ở Tô Châu, Giang Tô

Cách đọc khác:WǎngshīYuánVườn Kỹ sư Mạng, một trong những vườn cổ điển của thành phố Thường Châu, tỉnh Giang Tô, di sản văn hóa thế giới của UNESCO

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

网师园 nghĩa là gì? · Kaori Dict