學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
網絡科技
網絡科技
giản thể:
网络科技
wǎng
luò
kē
jì
[ㄨㄤˇ ㄌㄨㄛˋ ㄎㄜ ㄐㄧˋ]
VÕNG LẠC KHOA KỸ
1.
công nghệ mạng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上網
shàngwǎng
lên mạng
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
科學
kēxué
khoa học
網
wǎng
lưới
技術
jìshù
công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
科
kē
ngành học
逐字解
Từng chữ trong từ
網
võng
bộ, lưới, mạng
絡
lạc, rạc
bắt vào, quấn quanh
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
技
kỹ, kĩ
kỹ năng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
网络科技 nghĩa là gì? · Kaori Dict