學華語Kaori Dict

羅興亞人

giản thể: 罗兴亚人

Luóxìngrén

ㄌㄨㄛˊ ㄒㄧㄥˋ ㄧㄚˋ ㄖㄣˊ

LA HỨNG Á NHÂN

  1. 1.羅興亞人 — Rohingya (dân tộc chủ yếu theo đạo Hồi, cư trú chủ yếu tại bang Rakhine, Miến Điện)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罗兴亚人 nghĩa là gì? · Kaori Dict