學華語Kaori Dict

置之不理

zhìzhī

ㄓˋ ㄓ ㄅㄨˋ ㄌㄧˇ

TRÍ CHI BẤT LÝ

TOCFL 7
  1. 1.không đếm xỉa tới (thành ngữ)
  2. 2.phớt lờ
  3. 3.bỏ qua một bên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不知道對那個傢伙該怎麼辦。不論我對他生多大的氣, 他就是蠻不在乎而且置之不理。

    wǒ bùzhī dào duì nàge jiāhuo gāi zěnmebàn。 bùlùn wǒ duì tā shēng duōdà de qì , tā jiùshì mán bùzàihu érqiě zhìzhībùlǐ。

    Tôi không biết phải làm gì với kẻ đó. Dù tôi giận anh ta đến đâu, anh ta vẫn thờ ơ và không để ý gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

置之不理 nghĩa là gì? · Kaori Dict