學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
置換群
置換群
giản thể:
置换群
zhì
huàn
qún
[ㄓˋ ㄏㄨㄢˋ ㄑㄩㄣˊ]
TRÍ HOÁN QUẦN
1.
nhóm hoán vị (toán học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
換
huàn
trao đổi
群
qún
nhóm
位置
wèizhi
vị trí
交換
jiāohuàn
trao đổi
人群
rénqún
đám đông
裝置
zhuāngzhì
lắp đặt
設置
shèzhì
thiết lập; cài đặt
安置
ānzhì
tìm chỗ cho
逐字解
Từng chữ trong từ
置
trí
đặt
換
hoán
thay đổi, đổi chỗ
群
quần
nhóm, đám đông, số lượng lớn, đám đông
記憶技巧
Mẹo nhớ
換
HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
置换群 nghĩa là gì? · Kaori Dict