羊毛出在羊身上
yángmáochūzàiyángshēnshàng
[ㄧㄤˊ ㄇㄠˊ ㄔㄨ ㄗㄞˋ ㄧㄤˊ ㄕㄣ ㄕㄤˋ]
DƯƠNG MAO XUẤT TẠI DƯƠNG THÂN THƯỢNG
- 1.nghĩa đen: lông cừu mọc trên lưng cừu (thành ngữ); Mình hưởng lợi, nhưng giá đã được trả.
- 2.Không có gì là miễn phí.

例句Câu ví dụ
- 1
羊毛出在羊身上。
yángmáochūzàiyángshēnshàng。
Lông dính vào người cừu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.