- 1.Hợp chúng quốc Hoa Kỳ

例句Câu ví dụ
- 1
感謝你們。上帝保佑你們。願上帝保佑美利堅合眾國
gǎnxiè nǐmen。 Shàngdì bǎoyòu nǐmen。 yuàn Shàngdì bǎoyòu MěilìjiānHézhòngguó
Cảm ơn các anh. Chúa chúc lành cho các anh. Chúa chúc lành cho Hoa Kỳ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.