學華語Kaori Dict

美國人

giản thể: 美国人

Měiguórén

ㄇㄟˇ ㄍㄨㄛˊ ㄖㄣˊ

MỸ QUỐC NHÂN

  1. 1.người Mỹ
  2. 2.người Hoa Kỳ
  3. 3.dân Mỹ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是美國人。

    tā shì Měiguórén。

    Anh là người Mỹ.

  • 2

    他不是美國人。

    tā bùshì Měiguórén。

    Anh ấy không phải người Mỹ

  • 3

    他們是美國人嗎?

    tāmen shì Měiguórén ma ?

    Họ là người Mỹ chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美国人 nghĩa là gì? · Kaori Dict