
例句Câu ví dụ
- 1
他是美國人。
tā shì Měiguórén。
Anh là người Mỹ.
- 2
他不是美國人。
tā bùshì Měiguórén。
Anh ấy không phải người Mỹ
- 3
他們是美國人嗎?
tāmen shì Měiguórén ma ?
Họ là người Mỹ chứ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.