學華語Kaori Dict

美國存託憑證

giản thể: 美国存托凭证

MěiguóCúntuōPíngzhèng

ㄇㄟˇ ㄍㄨㄛˊ ㄘㄨㄣˊ ㄊㄨㄛ ㄆㄧㄥˊ ㄓㄥˋ

MỸ QUỐC TỒN THÁC BẰNG CHỨNG

  1. 1.Biên lai lưu ký của Mỹ (ADR)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美國存託憑證 nghĩa là gì? · Kaori Dict