美屬維爾京群島
giản thể: 美属维尔京群岛
MěishǔWéiěrjīngQúndǎo
[ㄇㄟˇ ㄕㄨˇ ㄨㄟˊ ㄦˇ ㄐㄧㄥ ㄑㄩㄣˊ ㄉㄠˇ]
MỸ THUỘC DUY NHĨ KINH QUẦN ĐẢO
- 1.Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ (USVI)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.