學華語Kaori Dict

美屬維爾京群島

giản thể: 美属维尔京群岛

MěishǔWéiěrjīngQúndǎo

ㄇㄟˇ ㄕㄨˇ ㄨㄟˊ ㄦˇ ㄐㄧㄥ ㄑㄩㄣˊ ㄉㄠˇ

MỸ THUỘC DUY NHĨ KINH QUẦN ĐẢO

  1. 1.Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ (USVI)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美屬維爾京群島 nghĩa là gì? · Kaori Dict