學華語Kaori Dict

美術編輯

giản thể: 美术编辑

měishùbiān

ㄇㄟˇ ㄕㄨˋ ㄅㄧㄢ ㄐㄧˊ

MỸ THUẬT BIÊN TẬP

  1. 1.(publishing) bố cục và đồ họa
  2. 2.thiết kế đồ họa
  3. 3.biên tập viên mỹ thuật
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhà thiết kế đồ họa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美术编辑 nghĩa là gì? · Kaori Dict