- 1.(publishing) bố cục và đồ họa
- 2.thiết kế đồ họa
- 3.biên tập viên mỹ thuật
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhà thiết kế đồ họa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.