美洛昔康
měiluòxīkāng
[ㄇㄟˇ ㄌㄨㄛˋ ㄒㄧ ㄎㄤ]
MỸ LẠC TÍCH KHANG
- 1.meloxicam (thuốc chống viêm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.