學華語Kaori Dict

老婆餅

giản thể: 老婆饼

lǎobǐng

ㄌㄠˇ ㄆㄛˊ ㄅㄧㄥˇ

LÃO BÀ BÁNH

  1. 1.Lão phu nhân餅 — 'Bánh vợ' — một loại bánh nướng mỏng, giòn đặc trưng của Quảng Đông, nhân bằng dưa hấu ngọt (hoặc các loại nhân ngọt nhẹ khác)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老婆饼 nghĩa là gì? · Kaori Dict