- 1.cửa hàng, công ty, hoặc thương hiệu có danh tiếng lâu đời

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 號số thứ tự
- 老師giáo viên
- 老tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc
- 字chữ
- 名字tên (của người hoặc vật)
- 老人ông già hoặc bà già
- 漢字chữ Hán
- 字典Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ)
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.