- 1.một quan sát cũ (thành ngữ)
- 2.chân lý hiển nhiên
- 3.nhận xét tầm thường

例句Câu ví dụ
- 1
今天的激進也許是明天的老生常談。
jīntiān de jījìn yěxǔ shì míngtiān de lǎoshēngchángtán。
Điều gì hôm nay là cách mạng có thể trở thành lời nói quen thuộc ngày mai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.