學華語Kaori Dict

老生常談

giản thể: 老生常谈

lǎoshēngchángtán

ㄌㄠˇ ㄕㄥ ㄔㄤˊ ㄊㄢˊ

LÃO SINH THƯỜNG ĐÀM

TOCFL 7
  1. 1.một quan sát cũ (thành ngữ)
  2. 2.chân lý hiển nhiên
  3. 3.nhận xét tầm thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天的激進也許是明天的老生常談。

    jīntiān de jījìn yěxǔ shì míngtiān de lǎoshēngchángtán。

    Điều gì hôm nay là cách mạng có thể trở thành lời nói quen thuộc ngày mai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老生常谈 nghĩa là gì? · Kaori Dict