老蚌生珠
lǎobàngshēngzhū
[ㄌㄠˇ ㄅㄤˋ ㄕㄥ ㄓㄨ]
LÃO BẠNG SINH CHÂU
- 1.nghĩa đen: trai già sinh ngọc (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: sinh con trai khi tuổi đã cao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.