學華語Kaori Dict

老鼠倉

giản thể: 老鼠仓

lǎoshǔcāng

ㄌㄠˇ ㄕㄨˇ ㄘㄤ

LÃO THỬ THƯƠNG

  1. 1.Lão thử cung — (kinh tế) 'giao dịch chuột', một hình thức giao dịch trước lệnh trong đó người quản lý quỹ bí mật mua cổ phiếu với giá thấp bằng tiền cá nhân, sau đó dùng tiền công quỹ để đẩy giá lên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老鼠仓 nghĩa là gì? · Kaori Dict