老鼠尾巴
lǎoshǔwěiba
[ㄌㄠˇ ㄕㄨˇ ㄨㄟˇ ㄅㄚ˙]
LÃO THỬ VĨ BA
- 1.nghĩa đen: đuôi chuột; nghĩa bóng: kẻ theo sau có địa vị thấp kém

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.