例句Câu ví dụ
- 1
老齡化的人口需要更多醫療保健支出。
lǎolínghuà de rénkǒu xūyào gèng duō yīliáobǎojiàn zhīchū。
Dân số già hóa cần nhiều chi phí cho y tế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
