學華語Kaori Dict

老齡化

giản thể: 老龄化

lǎolínghuà

ㄌㄠˇ ㄌㄧㄥˊ ㄏㄨㄚˋ

LÃO LINH HOÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    老齡化的人口需要更多醫療保健支出。

    lǎolínghuà de rénkǒu xūyào gèng duō yīliáobǎojiàn zhīchū。

    Dân số già hóa cần nhiều chi phí cho y tế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老龄化 nghĩa là gì? · Kaori Dict