學華語Kaori Dict

zhě

ㄓㄜˇ

GIẢ

  1. 1.(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...
  2. 2.(sau danh từ) người liên quan đến ...
  3. 3.(dùng sau một số hoặc 後|后[hou4] hoặc 前[qian2] để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(dùng sau một thuật ngữ, để ngắt trước khi định nghĩa thuật ngữ đó)
  2. 5.(cổ) (dùng ở cuối mệnh lệnh)
  3. 6.(cổ) này

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是便秘者。

    wǒ shì biànmì zhě。

    Tôi là người bị táo bón.

  • 2

    我是素食主義者。

    wǒ shì sùshízhǔyì zhě。

    Tôi là người ăn chay

  • 3

    誰不喜歡反叛者呢?

    shéi bù xǐhuan fǎnpàn zhě ne?

    Ai không thích những người nổi loạn chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

者 nghĩa là gì? · Kaori Dict